genus deparia

genus deparia

A botanist examines a genus deparia fern in a shaded forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi dương xỉ Deparia: "genus deparia" một danh từ khoa học dùng trong phân loại sinh học, chỉ một chi (genus) gồm khoảng 5 loài dương xỉ sống trên cạn. Chi này thường được xếp vào các chi khác trong các hệ thống phân loại hơn.
dụ sử dụng
  • (Chi Deparia bao gồm các loài dương xỉ được tìm thấyvùng ôn đới.)
  • (Các nhà thực vật học đã phân loại lại một số loài dương xỉ dưới chi Deparia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus deparia" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực thực vật học phân loại sinh học.
    • The classification of genus deparia has been revised multiple times. (Việc phân loại chi Deparia đã được sửa đổi nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Deparia (danh từ): tên gọi ngắn gọn của chi này, thường dùng thay thế cho "genus deparia".
    • Deparia is a small genus of ferns. (Deparia một chi dương xỉ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi dương xỉ: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "chi Deparia" hoặc "chi dương xỉ Deparia".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.